Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
4.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Rogaska | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 52/23 | +29 |
2 NK Aluminij | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 58/23 | +35 |
3 FC Ljubljana | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 55/30 | +25 |
4 NK Krka | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 46/28 | +18 |
16 NK Roltek Dob | 30 | 21 | 4 | 9 | 17 | 37/63 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sportni Park Dob
Dob, Slovenia
Sức chứa:
500
















