Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.19 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
42/4
Thẻ
2.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
B. A. OsujiTiền đạo
73
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

24
T. Modric
6.2

6
D. ŠimunićHậu vệ
2.8

-
E. TaylorTiền vệ
1.4

-
V. KodermanHậu vệ
1.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Koper | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 23/11 | +12 |
2 Maribor | 13 | 24 | 6 | 6 | 1 | 21/13 | +8 |
3 NK Olimpija Ljubljana | 13 | 19 | 5 | 4 | 4 | 15/12 | +3 |
4 ASK Bravo Publikum | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 14/13 | +1 |
7 NK Aluminij | 13 | 14 | 3 | 5 | 5 | 16/13 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Športni park Aluminij
Kidricevo, Slovenia
Sức chứa:
2,600



















