Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Publikum Celje | 36 | 79 | 24 | 7 | 5 | 75/34 | +41 |
2 Maribor | 36 | 67 | 19 | 10 | 7 | 67/35 | +32 |
3 NK Olimpija Ljubljana | 36 | 64 | 18 | 10 | 8 | 69/44 | +25 |
4 ASK Bravo Publikum | 36 | 50 | 12 | 14 | 10 | 42/42 | 0 |
8 NK Rogaska | 36 | 36 | 10 | 6 | 20 | 37/64 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Mestni stadion Rogaska Slatina
Rogaska Slatina, Slovenia
Sức chứa:
1,000




















