Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Aluminij | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 59/28 | +31 |
2 Triglav Gorenjska | 30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 72/33 | +39 |
3 ND Gorica | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 60/34 | +26 |
4 NK Brinje Grosuplje | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 58/31 | +27 |
14 FC Ljubljana | 30 | 26 | 5 | 11 | 14 | 28/49 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportni Park Ilirija
Ljubljana, Slovenia
Sức chứa:
4,000










