Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
12/2
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HNK Segesta Sisak | 30 | 65 | 21 | 2 | 7 | 58/33 | +25 |
2 Kustosija | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 55/23 | +32 |
3 Jadran LP | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 56/29 | +27 |
4 Mladost Zdralovi | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 48/32 | +16 |
5 NK Uljanik | 30 | 52 | 16 | 4 | 10 | 53/44 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














