Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.73 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
23/1
Thẻ
2.18 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
M. BozanovicHậu vệ
885
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
N. Pavkovic

9
Dario PavkovicTiền đạo

-
K. KovačevićTiền đạo

27
K. TyongiTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Croatia Zmijavci | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 HNK Segesta Sisak | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/12 | +4 |
3 Bijelo Brdo | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Mladost Zdralovi | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/10 | 0 |
5 Jadran LP | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 17/13 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













