Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
3.08 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
32/0
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
Niksa CulinaTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

25
D. ŠpeharTiền đạo

15
M. RadosTiền vệ

33
T. KukočHậu vệ

24
Vilim GecTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Croatia Zmijavci | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 HNK Segesta Sisak | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/12 | +4 |
3 Bijelo Brdo | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Mladost Zdralovi | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/10 | 0 |
5 Jadran LP | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 17/13 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gradski Stadion
Sisak, Croatia
Sức chứa:
8,442













