Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.92 bàn/Trận
30/1
Thẻ
2.58 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
T. KulenovićHậu vệ
406
Phút thi đấu
0
Phong độ

51
J. NicholsHậu vệ

6
L. DukicHậu vệ

-
L. Renic

8
L. JurakTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Croatia Zmijavci | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 HNK Segesta Sisak | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/12 | +4 |
3 Bijelo Brdo | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Mladost Zdralovi | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/10 | 0 |
10 Kustosija | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 8/8 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Kustosija
Zagreb, Croatia
Sức chứa:
2,550













