Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
32/0
Thẻ
3.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

91
Duje UsaljHậu vệ
900
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
R. DomjanicTiền vệ

-
V. HavolliHậu vệ

11
A. ŠvrljugaHậu vệ

-
S. SukeHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Croatia Zmijavci | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 HNK Segesta Sisak | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/12 | +4 |
3 Bijelo Brdo | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Mladost Zdralovi | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/10 | 0 |
9 NK Opatija | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 12/12 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion NK Opatija
Opatija, Croatia
Sức chứa:
2,000













