Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
32/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

29
A. SainovicTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
F. Drga

10
Filip HrsTiền vệ

-
A. Sainovic

7
Petar KorovTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

23.Marko BrkićTiền đạo
Viêm mu
Giữa tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Croatia Zmijavci | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 HNK Segesta Sisak | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/12 | +4 |
3 Bijelo Brdo | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Mladost Zdralovi | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/10 | 0 |
5 Jadran LP | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 17/13 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion BSK
Bijelo, Croatia
Sức chứa:
2,500

















