Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
23/0
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
P. MijatovicThủ môn
360
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
B. BuljanThủ môn

-
GhusseinTiền đạo

10
A. BalićTiền vệ

4
R. KurtovićHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Croatia Zmijavci | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 HNK Segesta Sisak | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/12 | +4 |
3 Bijelo Brdo | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Mladost Zdralovi | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/10 | 0 |
15 NK Dugopolje | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 14/16 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Hrvatski vitezovi
Dugopolje, Croatia
Sức chứa:
5,200














