Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.35 bàn/Trận
16
Bàn thua
0.94 bàn/Trận
45/2
Thẻ
2.76 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
B. N'DiayéTiền đạo
80
Phút thi đấu
3.3
Phong độ

-
J. MboyoTiền vệ
3.2

18
G. AgyemangHậu vệ
2.9

25
Bangaly DiawaraTiền đạo
2.8

-
F. DamjanovicHậu vệ
2.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Koper | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 23/11 | +12 |
2 Maribor | 13 | 24 | 6 | 6 | 1 | 21/13 | +8 |
3 NK Olimpija Ljubljana | 13 | 19 | 5 | 4 | 4 | 15/12 | +3 |
4 ASK Bravo Publikum | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 14/13 | +1 |
5 NK Nafta 1903 | 13 | 18 | 5 | 3 | 5 | 18/16 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Bonifika Stadium
Koper, Slovenia
Sức chứa:
4,047


















