Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.07 bàn/Trận
21/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
J. SeriTiền vệ
26
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Tanej HandanovicThủ môn

4
Nejc ViherTiền vệ

70
I. TshipambaTiền đạo

3
C. BumbicHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Koper | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 23/11 | +12 |
2 Maribor | 13 | 24 | 6 | 6 | 1 | 21/13 | +8 |
3 ASK Bravo Publikum | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 14/13 | +1 |
4 NK Olimpija Ljubljana | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 14/11 | +3 |
5 NK Nafta 1903 | 13 | 18 | 5 | 3 | 5 | 18/16 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Ljudski vrt
Maribor, Slovenia
Sức chứa:
11,709


















