Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
33/3
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
I. HalilouHậu vệ
142
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

11
O. MazieTiền đạo
6.3

75
A. PečarTiền vệ
3

10
J. StankovicTiền đạo
2

17
James ArinzeTiền vệ
1.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Koper | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 23/11 | +12 |
2 Maribor | 13 | 24 | 6 | 6 | 1 | 21/13 | +8 |
3 ASK Bravo Publikum | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 14/13 | +1 |
4 NK Olimpija Ljubljana | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 14/11 | +3 |
5 NK Nafta 1903 | 13 | 18 | 5 | 3 | 5 | 18/16 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
ZSD Ljubljana Stadium
Ljubljana, Slovenia
Sức chứa:
2,308

















