Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
100
Bàn thua
4.35 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.04 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Syunik | 24 | 61 | 19 | 4 | 1 | 64/13 | +51 |
2 BKMA II | 24 | 60 | 19 | 3 | 2 | 72/22 | +50 |
3 FC Noah B | 24 | 46 | 14 | 4 | 6 | 47/29 | +18 |
4 Lernayin Artsakh | 24 | 42 | 13 | 3 | 8 | 60/34 | +26 |
13 Nikarm | 23 | 1 | 0 | 1 | 22 | 16/100 | -84 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước









