Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.46 bàn/Trận
27
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
31/2
Thẻ
2.54 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
J. Brito-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

13
A. KarapetyanTiền đạo

-
P. Annor

-
Miguel Ângelo Ramos SilvaHậu vệ

30
Godwin KaluTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 28/9 | +19 |
2 Ararat-Armenia FC | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
3 FC Pyunik | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/9 | +18 |
4 Alashkert Yerevan | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 25/8 | +17 |
11 FC Syunik | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 11/26 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Gandzasar stadium
Kapan, Armenia
Sức chứa:
3,500














