Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Bilal FofanaTiền đạo
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 11/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Andranik | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 28/11 | +17 |
2 Olympia Yerevan | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
3 BKMA II | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 22/11 | +11 |
4 Bentonit Idzhevan | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 28/18 | +10 |
14 FC Noah B | 9 | 6 | 1 | 3 | 5 | 10/24 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












