Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
2.42 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
6/1
Thẻ
0.58 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. Harutyunyan-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Levon Aghekyan

-
I. Gabriel

-
A. Azizbekyan

-
O. Nthusetsang
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Andranik | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 28/11 | +17 |
2 Olympia Yerevan | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
3 BKMA II | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 22/11 | +11 |
4 Bentonit Idzhevan | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 28/18 | +10 |
6 Lernayin Artsakh | 10 | 15 | 5 | 0 | 5 | 23/21 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sisian Stadium
Sisian, Armenia
Sức chứa:
1,000














