Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
7/0
Thẻ
0.78 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
F. MagingiHậu vệ
360
Phút thi đấu
0
Phong độ

6
S. NsajigwaHậu vệ

-
Y. Dunia

-
R. MchelengaTiền đạo

22
N. KapamaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Simba Sports Club | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Young Africans | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 19/5 | +14 |
3 Azam | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/7 | +10 |
4 JKT Tanzania | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
8 Namungo FC | 9 | 12 | 4 | 0 | 5 | 9/12 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Majaliwa Stadium
Ruangwa, Tanzania
Sức chứa:
2,000














