Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Raanana | 28 | 65 | 20 | 5 | 3 | 54/15 | +39 |
2 Kiryat Yam SC | 29 | 53 | 15 | 8 | 6 | 56/31 | +25 |
3 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 29 | 53 | 15 | 8 | 6 | 40/25 | +15 |
4 Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 37/20 | +17 |
5 Moadon Sport Tira | 28 | 50 | 14 | 8 | 6 | 48/28 | +20 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















