Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
20/3
Thẻ
2.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Moadon Sport Tira | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 18/7 | +11 |
2 Ironi Nesher | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 25/7 | +18 |
3 Beitar Nahariya | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14/8 | +6 |
4 Hapoel Migdal HaEmek | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 15/11 | +4 |
12 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 12/13 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














