Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
2.13 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
44/3
Thẻ
2.94 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. AtlanTiền vệ
270
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Ron Verner

-
Itamar Guetta

-
W. Yakubu

-
Tamir Stoller
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ashdod MS | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Bnei Yehuda Tel Aviv | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 26/9 | +17 |
3 Hapoel Kfar Shalem | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 26/18 | +8 |
4 Hapoel Rishon Lezion | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/13 | +6 |
5 Hapoel Raanana | 11 | 19 | 6 | 1 | 4 | 22/14 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Herzeliya Stadium
Herzeliya, Israel
Sức chứa:
8,100















