Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.91 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
31/1
Thẻ
2.91 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Moadon Sport Tira | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 18/7 | +11 |
2 Ironi Nesher | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 25/7 | +18 |
3 Beitar Nahariya | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14/8 | +6 |
4 Hapoel Migdal HaEmek | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 15/11 | +4 |
5 Hapoel Ironi Karmiel | 8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 13/7 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















