Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Petrojet | 19 | 45 | 14 | 3 | 2 | 34/13 | +21 |
2 Wadi Degla SC | 19 | 38 | 10 | 8 | 1 | 27/13 | +14 |
3 Haras El Hodood | 19 | 36 | 9 | 9 | 1 | 28/18 | +10 |
4 Ghazl El Mahallah | 19 | 35 | 9 | 8 | 2 | 21/12 | +9 |
19 Misr Lel Makkasa | 19 | 9 | 2 | 3 | 14 | 18/44 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước




















