Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
11/0
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
Mory TouréTiền vệ
624
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

4
A. ShoushaHậu vệ
6.6

9
R. ArfaouiTiền đạo
6.4

41
Kibou SaïdiTiền đạo
6.3

16
A. MohamedThủ môn
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
3 Zamalek SC | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 10/4 | +6 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
19 Ghazl El Mahallah | 7 | 4 | 1 | 1 | 5 | 3/11 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Ghazl El Mahalla Stadium
Great Mahale, Ai Cập
Sức chứa:
20,000















