Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
22/1
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zamalek SC | 20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 32/13 | +19 |
2 Pyramids FC | 20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 33/15 | +18 |
3 Al Ahly FC | 20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 33/19 | +14 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 29/16 | +13 |
18 Haras El Hodood | 20 | 17 | 4 | 5 | 11 | 15/29 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Harras El-Hedoud Stadium
Alexandria, Ai Cập
Sức chứa:
22,000

















