Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
8
Bàn thua
1 bàn/Trận
22/2
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
A. HossamThủ môn
630
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

28
S. TekaHậu vệ
6.7

17
H. HassanTiền đạo
6.5

25
I. BahnasiTiền vệ
6.5

8
A. ScholesTiền vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
14 Wadi Degla SC | 7 | 7 | 1 | 4 | 2 | 7/8 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Petrosport Stadium
Cairo, Ai Cập
Sức chứa:
16,000















