Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.92 bàn/Trận
22/2
Thẻ
1.85 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

30
M. JovicicHậu vệ
404
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Mame ModyTiền đạo

3
M. GrudzinskiHậu vệ

5
A. KovačevićHậu vệ

80
Z. PetrovicTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
7 Miedz Legnica | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 18/11 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion im. Orla Bialego
Legnica, Ba Lan
Sức chứa:
6,244

















