Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KFC Komarno | 30 | 67 | 21 | 4 | 5 | 64/28 | +36 |
2 FC Artmedia Petrzalka | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 64/29 | +35 |
3 Tatran Presov | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 50/23 | +27 |
4 Humenne | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 43/32 | +11 |
16 Spisska Nova Ves | 30 | 13 | 3 | 4 | 23 | 22/55 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Nova Ves
Spisska Nova Ves, Slovakia
Sức chứa:
5,503
















