Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
14/0
Thẻ
1.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

30
Muthali-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
H. Haji

-
Mtabigva

21
S. MwanukeTiền vệ

-
A. Mwakitalu
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Simba Sports Club | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Young Africans | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 19/5 | +14 |
3 Azam | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/7 | +10 |
4 JKT Tanzania | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
11 Mbeya City | 9 | 10 | 3 | 1 | 5 | 8/13 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sokoine Stadium
Mbeya, Tanzania
Sức chứa:
10,000














