Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.79 bàn/Trận
28/2
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Blumenau EC | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 14/8 | +6 |
2 Marcilio Dias SC | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 9/5 | +4 |
3 Independente Sao Joseense PR | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 3/4 | -1 |
4 Esporte Clube São José Porto Alegre | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 6/8 | -2 |
5 Brasil de Pelotas | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 9/12 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hercilio Luz
Itajai, Brazil
Sức chứa:
6,010


















