Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.9 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.3 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
22/2
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Blumenau EC | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 14/8 | +6 |
2 Marcilio Dias SC | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 9/5 | +4 |
3 Independente Sao Joseense PR | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 3/4 | -1 |
4 Esporte Clube São José Porto Alegre | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 6/8 | -2 |
5 Brasil de Pelotas | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 9/12 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bento Mendes de Freitas
Pelotas, Brazil
Sức chứa:
29,130




















