Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
33/3
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Blumenau EC | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 14/8 | +6 |
2 Marcilio Dias SC | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 9/5 | +4 |
3 Independente Sao Joseense PR | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 3/4 | -1 |
4 Esporte Clube São José Porto Alegre | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 6/8 | -2 |
5 Brasil de Pelotas | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 9/12 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















