Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.42 bàn/Trận
31/1
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Blumenau EC | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 14/8 | +6 |
2 Marcilio Dias SC | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 9/5 | +4 |
3 Independente Sao Joseense PR | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 3/4 | -1 |
4 Esporte Clube São José Porto Alegre | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 6/8 | -2 |
5 Brasil de Pelotas | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 9/12 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal do Pinhao
Sao Jose dos Pinhais,
Sức chứa:
5,200
















