Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
1/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Petrojet | 19 | 45 | 14 | 3 | 2 | 34/13 | +21 |
2 Wadi Degla SC | 19 | 38 | 10 | 8 | 1 | 27/13 | +14 |
3 Haras El Hodood | 19 | 36 | 9 | 9 | 1 | 28/18 | +10 |
4 Ghazl El Mahallah | 19 | 35 | 9 | 8 | 2 | 21/12 | +9 |
16 Makadi FC | 19 | 15 | 2 | 9 | 8 | 17/23 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











