Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
7/0
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Katamon Jerusalem | 30 | 57 | 15 | 12 | 3 | 64/33 | +31 |
2 Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 55/31 | +24 |
3 Maccabi Ironi Bat Yam | 29 | 51 | 14 | 9 | 6 | 58/36 | +22 |
4 Hapoel Azor | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 38/23 | +15 |
14 Maccabi lroni Kfar Yona | 30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 37/50 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















