Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.94 bàn/Trận
45/4
Thẻ
3.06 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. Elbaz-
270
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Ron Talmi

-
Y. AbebaHậu vệ

-
I. Nachom

-
D. SirkisHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ashdod MS | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Bnei Yehuda Tel Aviv | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 26/9 | +17 |
3 Hapoel Kfar Shalem | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 26/18 | +8 |
4 Hapoel Rishon Lezion | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/13 | +6 |
15 Maccabi Kabilio Jaffa | 11 | 9 | 3 | 0 | 8 | 8/22 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bloomfield Stadium
Tel Aviv, Israel
Sức chứa:
29,400














