Thống kê mùa giải 2016 - 2017
Trận đấu chính thức
37
Trận thi đấu
55
Bàn thắng
1.49 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
56
Bàn thua
1.51 bàn/Trận
73/5
Thẻ
2.11 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maccabi Netanya | 30 | 63 | 17 | 12 | 1 | 65/32 | +33 |
2 Hapoel Akko | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 50/30 | +20 |
3 Hapoel Ramat Gan | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 46/28 | +18 |
4 Beitar Tel Aviv | 30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 49/35 | +14 |
6 Hapoel Katamon Jerusalem | 30 | 42 | 12 | 6 | 12 | 40/46 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Taddi Malcha
Jerusalem, Israel
Sức chứa:
21,600














