Thống kê mùa giải 2013 - 2014
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
53/6
Thẻ
1.97 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kiryat Gat | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 50/19 | +31 |
2 Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 47/27 | +20 |
3 Hapoel Azor | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 47/29 | +18 |
4 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 37/18 | +19 |
13 Maccabi Ironi Bat Yam | 30 | 35 | 8 | 11 | 11 | 35/35 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












