Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.65 bàn/Trận
50/3
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Iksal | 21 | 47 | 14 | 5 | 2 | 39/12 | +27 |
2 Hapoel Kaukab | 22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 37/16 | +21 |
3 Moadon Sport Tira | 22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 31/19 | +12 |
4 Rubi Shapira | 21 | 37 | 9 | 10 | 2 | 26/18 | +8 |
15 Maccabi Ironi Kiryat Ata | 21 | 15 | 3 | 6 | 12 | 18/36 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











