Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
94
Bàn thua
2.69 bàn/Trận
42/2
Thẻ
1.26 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ironi Tiberias | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 60/24 | +36 |
2 MS Tseirey Taybe | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 50/29 | +21 |
3 Moadon Sport Tira | 34 | 58 | 18 | 4 | 12 | 66/50 | +16 |
4 Hapoel Herzliya | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 59/41 | +18 |
18 Rubi Shapira | 34 | 24 | 7 | 3 | 24 | 34/90 | -56 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nesher Stadium
Nesher, Israel
Sức chứa:
5,000










