Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.76 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
91
Bàn thua
2.68 bàn/Trận
33/4
Thẻ
1.09 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ironi Tiberias | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 60/24 | +36 |
2 MS Tseirey Taybe | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 50/29 | +21 |
3 Moadon Sport Tira | 34 | 58 | 18 | 4 | 12 | 66/50 | +16 |
4 Hapoel Herzliya | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 59/41 | +18 |
17 Hapoel Iksal | 34 | 26 | 8 | 2 | 24 | 26/91 | -65 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












