Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
39
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
13/1
Thẻ
0.78 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kaya FC-Iloilo | 18 | 44 | 14 | 2 | 2 | 48/15 | +33 |
2 Manila Digger FC | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 56/10 | +46 |
3 One Taguig | 18 | 33 | 10 | 3 | 5 | 39/13 | +26 |
4 Dynamic Herb Cebu | 18 | 31 | 9 | 4 | 5 | 33/18 | +15 |
8 Loyola Football Club | 18 | 17 | 5 | 2 | 11 | 20/39 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mckinley Hill Football Field
Taguig, Philippines
Sức chứa:
4,500











