Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
3 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.33 bàn/Trận
11/0
Thẻ
1.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

10
S. CeesayTiền đạo
362
Phút thi đấu
8.1
Phong độ

17
D. BruyckerTiền vệ
7.8

11
B. TourayTiền đạo
7.8

20
M. JoofHậu vệ
7.6

23
D. SambouHậu vệ
7.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maharlika | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 15/7 | +8 |
2 Manila Digger FC | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 8/0 | +8 |
3 Kaya FC-Iloilo | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/3 | +9 |
4 Aguilas-UMak FC | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 12/3 | +9 |
5 Stallion Laguna FC | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 14/12 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Turf BGC
Taguig, Philippines
Sức chứa:
1,600


















