Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maharlika | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 15/7 | +8 |
2 Manila Digger FC | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 8/0 | +8 |
3 Kaya FC-Iloilo | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/3 | +9 |
4 Aguilas-UMak FC | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 12/3 | +9 |
8 Dynamic Herb Cebu | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6/3 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dynamic Herb Sports Complex
Cebu City, Philippines
Sức chứa:
1,000











