Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
28
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
26/0
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

30
A. NiculceaTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
S. GheorgheTiền vệ

9
S. SerbanTiền đạo

23
S. ZimtaTiền vệ

13
N. Gafencu
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
21 Lindab Stefanesti | 11 | 6 | 2 | 0 | 9 | 7/26 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















