Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
39/3
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. Ndlovu-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Mbatha

-
L. HlongwaneTiền đạo

-
K. MhlongoTiền vệ

-
K. Nkadimeng
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Durban City FC | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 44/23 | +21 |
2 Orbit College | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 33/19 | +14 |
3 Casric Stars | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 38/29 | +9 |
4 Black Leopards | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 43/36 | +7 |
16 Leruma United | 30 | 27 | 6 | 9 | 15 | 20/39 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















