Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Paris 13 Atletico | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 40/17 | +23 |
2 Fleury | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 54/23 | +31 |
3 Beauvais | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 30/26 | +4 |
4 Bobigny A.C. | 30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 42/38 | +4 |
15 Lens B | 30 | 24 | 4 | 12 | 14 | 26/46 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









