Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
32/6
Thẻ
1.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
22
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
Housam Khebizi-
217
Phút thi đấu
0
Phong độ

25
K. LuongTiền đạo

15
A. Traoré-Coulibaly

18
H. Cardon

-
Alvin KrizouaTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Romain EscarpitTiền đạo
Đứt dây chằng chéo
Cuối tháng 07/2024
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Thionville FC | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 53/36 | +17 |
2 Bourges | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 35/24 | +11 |
3 Haguenau | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 43/29 | +14 |
4 Feignies | 30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 41/24 | +17 |
11 Beauvais | 30 | 38 | 9 | 11 | 10 | 39/42 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















