Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.03 bàn/Trận
52/2
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
A. DzabanaTiền đạo
79
Phút thi đấu
0
Phong độ

21
R. Njeufa

16
B. CognardThủ môn

9
G. DurbantTiền đạo

21
G. Bisala
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cannes | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 53/30 | +23 |
2 Nimes | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 46/25 | +21 |
3 St. Maur Lusi | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 40/24 | +16 |
4 Rumilly | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 49/36 | +13 |
13 Bobigny A.C. | 30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 29/31 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















